Dở như vông, đông như tiết
Direct English translation
Red as coral tree flowers, congealed like blood pudding.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ màu đỏ đậm như hoa vông và trạng thái đông đặc như tiết. Thường dùng để tả máu hoặc chất lỏng màu đỏ đã quánh lại; cách nói này lược bớt chữ nhưng ý nghĩa vẫn như cũ.
English explanation
Describes something as intensely red and as thickly congealed as blood. It is typically used of blood or a red liquid that has clotted into a dense mass.